Bản dịch của từ 悲哽 trong tiếng Việt

悲哽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēi

ㄅㄟbeithanh ngang

悲哽 (Động từ)

bēi gěng
01

Cảm xúc đau thương, nghẹn ngào

悲哀哽咽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悲哽

bēi

gěng

悲
Bính âm:
【bēi】【ㄅㄟ】【BI】
Các biến thể:
𠾦
Hình thái radical:
⿱,非,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép