Bản dịch của từ 悲情 trong tiếng Việt

悲情

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēi

ㄅㄟbeithanh ngang

悲情 (Danh từ)

bēi qíng
01

Cảm giác bi thương; cảm giác đau buồn

悲伤的情感

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

悲情 (Tính từ)

bēi qíng
01

Bi lụy

令人产生悲伤情怀的 充满悲伤情感的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悲情

bēi

qíng

悲
Bính âm:
【bēi】【ㄅㄟ】【BI】
Các biến thể:
𠾦
Hình thái radical:
⿱,非,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép