Bản dịch của từ 悲苦 trong tiếng Việt

悲苦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēi

ㄅㄟbeithanh ngang

悲苦 (Tính từ)

bēi kǔ
01

Đau khổ; buồn đau; bi ai thống khổ

悲哀痛苦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đau buồn

忧愁悲伤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Buồn giận

忧闷愤慨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Cay chua

辣和酸, 比喻痛苦悲伤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Bi khổ (nỗi đau buồn sâu sắc, sự thống khổ)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悲苦

bēi

悲
Bính âm:
【bēi】【ㄅㄟ】【BI】
Các biến thể:
𠾦
Hình thái radical:
⿱,非,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép