Bản dịch của từ 悲观厌世 trong tiếng Việt

悲观厌世

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēi

ㄅㄟbeithanh ngang

悲观厌世 (Tính từ)

bēi guān yàn shì
01

Bi quan chán đời; mất niềm tin vào cuộc sống

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悲观厌世

bēi

guān

yàn

shì

Các từ liên quan

悲不自胜
厌世
厌世主义
厌乱
厌事
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
悲
Bính âm:
【bēi】【ㄅㄟ】【BI】
Các biến thể:
𠾦
Hình thái radical:
⿱,非,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép