Bản dịch của từ 悴贱 trong tiếng Việt

悴贱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuì

ㄘㄨㄟˋcuithanh huyền

悴贱 (Tính từ)

cuì jiàn
01

Suy tàn, tàn lụi, xơ xác và hèn mọn (cảm giác già yếu, bầm dập, giá trị thấp)

衰朽微贱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悴贱

cuì

jiàn

悴
Bính âm:
【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【TỤY】
Các biến thể:
忰, 𢜙, 顇, 𤎋
Hình thái radical:
⿰,⺖,卒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一ノ丶ノ丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép