Bản dịch của từ 悹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

guàn
01

Nỗi lo âu, ưu phiền như khi gặp hoạn nạn (nhớ chữ 'hoạn' là lo lắng khi gặp khó khăn).

忧患;忧虑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

悹
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【HOẠN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,官,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丨乚一乚一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép