Bản dịch của từ 悼丧 trong tiếng Việt
悼丧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dào | ㄉㄠˋ | d | ao | thanh huyền |
悼丧 (Tính từ)
【dào sàng】
01
Buồn rầu, thương tiếc
悲伤沮丧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悼丧
dào
悼
sàng
丧
Các từ liên quan
悼亡
悼伤
悼叹
悼唁
悼屈
丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
- Bính âm:
- 【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐIỆU】
- Các biến thể:
- 𢛂, 𦓃
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,卓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕥
衟
椡
焘
纛
翿
盗
𠕭
䣣
梼
翢
幬
惘
愠
懈
㥡
恬
慀
憈
忤
㤬
㤈
戃
㤜
琄
爽
𠗪
营
敢
䓘
掆
菴
婎
猝
婧
菔
哀悼
悼念
追悼
悼唁
悼词
悼亡
悼文
痛悼
轸悼
悼辞
