Bản dịch của từ 悼伤 trong tiếng Việt
悼伤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dào | ㄉㄠˋ | d | ao | thanh huyền |
悼伤 (Danh từ)
【dào shāng】
01
Nỗi đau thương, sự tiếc thương
2.犹悼亡。唐李商隐有《悼伤后赴东蜀辟至散关遇雪》诗云:“剑外从军远,无家与寄衣,散关三尺雪,回梦旧鸳机。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nỗi đau buồn, sự thương tiếc.
1.哀伤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悼伤
dào
悼
shāng
伤
Các từ liên quan
悼丧
悼亡
悼叹
悼唁
悼屈
伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
- Bính âm:
- 【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐIỆU】
- Các biến thể:
- 𢛂, 𦓃
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,卓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕥
衟
椡
焘
纛
翿
盗
𠕭
䣣
梼
翢
幬
惘
愠
懈
㥡
恬
慀
憈
忤
㤬
㤈
戃
㤜
琄
爽
𠗪
营
敢
䓘
掆
菴
婎
猝
婧
菔
哀悼
悼念
追悼
悼唁
悼词
悼亡
悼文
痛悼
轸悼
悼辞
