Bản dịch của từ 悼心 trong tiếng Việt

悼心

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

悼心 (Tính từ)

dào xīn
01

Nỗi lo âu trong lòng, tâm trạng bất an.

1.谓心中惶恐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đau lòng, đau khổ.

2.伤心。痛心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悼心

dào

xīn

Các từ liên quan

悼丧
悼亡
悼伤
悼叹
悼唁
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
悼
Bính âm:
【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐIỆU】
Các biến thể:
𢛂, 𦓃
Hình thái radical:
⿰,⺖,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép