Bản dịch của từ 悼悔 trong tiếng Việt

悼悔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

悼悔 (Động từ)

dào huǐ
01

Buồn bã và hối hận, thường do mất mát hoặc sai lầm.

感伤悔恨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悼悔

dào

huǐ

Các từ liên quan

悼丧
悼亡
悼伤
悼叹
悼唁
悔不当初
悔之不及
悔之何及
悔之无及
悔之晚矣
悼
Bính âm:
【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐIỆU】
Các biến thể:
𢛂, 𦓃
Hình thái radical:
⿰,⺖,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép