Bản dịch của từ 悼栗 trong tiếng Việt

悼栗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

悼栗 (Danh từ)

dào lì
01

Vật để tưởng niệm, thường là cây hoặc đồ vật có ý nghĩa đặc biệt.

亦作“悼栗”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悼栗

dào

Các từ liên quan

悼丧
悼亡
悼伤
悼叹
悼唁
栗主
栗冈砚
栗冽
栗凿
悼
Bính âm:
【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐIỆU】
Các biến thể:
𢛂, 𦓃
Hình thái radical:
⿰,⺖,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép