Bản dịch của từ 悾悾 trong tiếng Việt

悾悾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kōng

ㄎㄨㄥkongthanh ngang

悾悾 (Tính từ)

kōng kōng
01

Thành khẩn; hối hận; tiếc nuối

悾悾是形容一种内心的懊悔和不安的情绪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悾悾

kōng

Các từ liên quan

悾款
悾
Bính âm:
【kōng】【ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
Hình thái radical:
⿰⺖空
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶丶フノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép