Bản dịch của từ 悾款 trong tiếng Việt

悾款

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kōng

ㄎㄨㄥkongthanh ngang

悾款 (Tính từ)

kōng kuǎn
01

Thành khẩn, chân thành; nói/đối xử thật lòng (Hán-Việt: thành khẩn).

诚恳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悾款

kōng

kuǎn

Các từ liên quan

悾悾
款东
款书
款交
款仪
款伏
悾
Bính âm:
【kōng】【ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
Hình thái radical:
⿰⺖空
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶丶フノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép