Bản dịch của từ 悿 trong tiếng Việt
悿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiǎn | ㄊㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
悿 (Tính từ)
【tiǎn】
01
(trong cụm từ 〔~𢣎(tuǎn)〕) tâm trạng mơ màng, lơ đãng, như người đang bối rối hoặc hoang mang (giống như 'đần độn' trong tiếng Việt)
〔~𢣎(tuǎn)〕心惛,心惑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Yếu ớt, không khỏe mạnh, dễ bị tổn thương (như 'yếu' trong tiếng Việt)
弱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
