ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
惀
Bảng phân tích âm vị 惀
Lún
Luẩn; như 'luẩn quẩn'; lún
惀 意思:表示一种情感或状态,通常与思念、渴望有关。 解释:惀是一个形容词,常用来形容对某人或某事的深切思念或渴望。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép