Bản dịch của từ 惃 trong tiếng Việt
惃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔn | ㄍㄨㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
惃 (Tính từ)
【gǔn】
01
Không hiểu, mơ hồ như người đang quẫn trí (dễ nhớ với từ 'quẫn' trong tiếng Việt)
不明白,糊涂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rối loạn, lộn xộn như một đám đông hỗn loạn
乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
