Bản dịch của từ 惃 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǔn

ㄍㄨㄣˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

gǔn
01

Không hiểu, mơ hồ như người đang quẫn trí (dễ nhớ với từ 'quẫn' trong tiếng Việt)

不明白,糊涂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rối loạn, lộn xộn như một đám đông hỗn loạn

乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

惃
Bính âm:
【gǔn】【ㄍㄨㄣˇ】【QUẪN】
Các biến thể:
𢟦
Hình thái radical:
⿰,忄,昆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨乚一一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép