Bản dịch của từ 惄焉如捣 trong tiếng Việt

惄焉如捣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

惄焉如捣 (Tính từ)

nì yān rú dǎo
01

Đau khổ như bị dồn nén

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惄焉如捣

yān

dǎo

惄
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊCH】
Các biến thể:
愵, 𢙤, 𢜷, 𢞔, 𧖷, 𧗂, 𩚮, 𢞤
Hình thái radical:
⿱叔心
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨ノ丶フ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép