Bản dịch của từ 情 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

(Danh từ)

qíng
01

Tình cảm; cảm xúc

情绪;感情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sự thú vị

思想感情所表现出来的格调;趣味

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tình; tình người; ân tình; tình cảm

私人间的情分和面子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Tình hình; tình trạng; sự việc

情况

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Tình; chuyện; lý lẽ

事物的本来面貌;常情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Tình yêu

爱情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Dục vọng (tình dục)

对异性的欲望

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép