Bản dịch của từ 情亲 trong tiếng Việt

情亲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情亲 (Tính từ)

qíng qīn
01

Người thân; thân nhân (những người có quan hệ ruột thịt hoặc tình cảm thân thiết)

1.亲人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tình cảm thân thiết; cảm thấy gần gũi, thân thiết (cảm tình ấm áp)

2.感情亲切。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情亲

qíng

qīn

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép