Bản dịch của từ 情兴 trong tiếng Việt

情兴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情兴 (Danh từ)

qíng xìng
01

Sở thích, hứng thú tình cảm; cảm giác thích thú, ham thích (thường chỉ sự vui thú về tình cảm hoặc cảm giác tinh tế)

情趣兴致。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情兴

qíng

xīng

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép