Bản dịch của từ 情凄意切 trong tiếng Việt

情凄意切

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情凄意切 (Tính từ)

qíng qī yì qiē
01

Tâm trạng rất đau buồn.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情凄意切

qíng

qiè

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
凄丽
凄亮
凄伤
凄入肝脾
凄其
意下
意不过
意业
意中
意中事
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép