Bản dịch của từ 情商 trong tiếng Việt

情商

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情商 (Danh từ)

qíng shāng
01

Chỉ số thông minh cảm xúc; EQ

心理学上指人的情绪品质和对社会的适应能力

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情商

qíng

shāng

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép