Bản dịch của từ 情圣 trong tiếng Việt

情圣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情圣 (Danh từ)

qíng shèng
01

Thánh tình (chỉ người yêu đương nhiều); Tình thánh; Người tình thánh thiện

情圣是指在爱情方面非常有智慧和技巧的人,能够轻松地吸引和维持恋爱关系。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情圣

qíng

shèng

情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép