Bản dịch của từ 情天 trong tiếng Việt

情天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情天 (Danh từ)

qíng tiān
01

Cõi tình yêu; cảnh giới tình cảm (thường mang ý thơ, lãng mạn, u sầu) — Hán Việt: tình thiên

语出唐李贺《金铜仙人辞汉歌》:“衰兰送客咸阳道,天若有情天亦老。”后因以“情天”称爱情的境界。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情天

qíng

tiān

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
天一
天一阁
天丁
天上人间
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép