Bản dịch của từ 情天泪海 trong tiếng Việt

情天泪海

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情天泪海 (Tính từ)

qíng tiān lèi hǎi
01

Tình cảm như trời, nước mắt như biển

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情天泪海

qíng

tiān

lèi

hǎi

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
天一
天一阁
天丁
天上人间
泪下如雨
泪人
泪人儿
泪华
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép