Bản dịch của từ 情实 trong tiếng Việt

情实

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情实 (Danh từ)

qíng shí
01

Tấm lòng chân thành; tình thật (chân tình, lòng thành)

1.真心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sự thật; thực tế (thực trạng, bản chất sự việc)

2.实情;真相。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hình phạt tử hình theo phán quyết của triều Thanh (xác định tội đã thành, sẽ thi hành ngay; đối lập với 'hoãn quyết')

3.清代死刑判决的一种。谓认定罪行属实,将付诸执行。与缓决对言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情实

qíng

shí

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép