Bản dịch của từ 情寃 trong tiếng Việt

情寃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情寃 (Danh từ)

qíng yuān
01

Sự oan ức, tình trạng bị oan hoặc chuyện đúng-sai (quan hệ tình lý) khó phân; '' (tình) và '' (oan) hợp ý chỉ oan tình, chuyện chướng tai trái mắt về đúng/sai.

情实与冤枉。犹是非曲直。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情寃

qíng

yuān

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép