Bản dịch của từ 情巧 trong tiếng Việt

情巧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情巧 (Danh từ)

qíng qiǎo
01

Tình huống và biến hóa; hoàn cảnh cụ thể cùng với phản ứng, ứng biến (từ Hán Việt: = tình/hoàn cảnh, = khéo/không gian biến)

谓情况与机变。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情巧

qíng

qiǎo

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép