Bản dịch của từ 情巧万端 trong tiếng Việt

情巧万端

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情巧万端 (Danh từ)

qíng qiǎo wàn duān
01

情巧万端: 各种真假难辨手段诡诈多变的计谋或策略多用于军事或谋略场合)。可联想为真假难辨花样繁多的计策”。

情巧:真伪。形容军事上真真假假的计谋奇策,变化多端。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情巧万端

qíng

qiǎo

wàn

duān

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
端一
端严
端丽
端五
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép