Bản dịch của từ 情急了 trong tiếng Việt

情急了

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情急了 (Danh từ)

qíng jí liǎo
01

Cuống cuồng, hoảng hốt

神话中会说话的鸟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chim myna (chim sáo)

八哥鸟

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情急了

qíng

le

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
了不得
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép