Bản dịch của từ 情恋 trong tiếng Việt

情恋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情恋 (Danh từ)

qíng liàn
01

Tấm lòng lưu luyến, tình cảm lưu luyến gắn bó (thuộc về nỗi nhớ, sự quyến luyến); Hán-Việt: tình liễn/quan liêu liên hệ chữ /.

眷恋之情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情恋

qíng

liàn

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
恋三宿
恋主
恋人
恋土
恋土难移
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép