Bản dịch của từ 情恕理遣 trong tiếng Việt

情恕理遣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情恕理遣 (Tính từ)

qíng shù lí qiǎn
01

Bao dung; không tính toán

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情恕理遣

qíng

shù

qiǎn

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
恕不奉陪
恕亮
恕免
恕实
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép