Bản dịch của từ 情感障碍 trong tiếng Việt

情感障碍

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情感障碍 (Cụm từ)

qíng gǎn zhàng ài
01

Rối loạn cảm xúc; rối loạn tình cảm

情感障碍是指个体在情感体验、表达或调节方面出现的障碍,可能导致情绪不稳定、抑郁或焦虑等问题。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情感障碍

qíng

gǎn

zhàng

ài

情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép