Bản dịch của từ 情愿 trong tiếng Việt

情愿

Động từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情愿 (Động từ)

qíng yuàn
01

Tự giác; tự nguyện; tình nguyện

真心愿意做某事情,这件事一般是别人不愿意做的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

情愿 (Trạng từ)

qíng yuàn
01

Thà; thà rằng

为了某个目的,愿意付出代价,或者在几件不愿意的事情中,选择一个自己认为好一点儿的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情愿

qíng

yuàn

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
愿中
愿书
愿力
愿受长缨
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép