Bản dịch của từ 情投意洽 trong tiếng Việt
情投意洽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qíng | ㄑㄧㄥˊ | q | ing | thanh sắc |
情投意洽 (Tính từ)
【qíng tóu yì qià】
01
Tình cảm hòa hợp, lòng ý đồng điệu; hai bên rất ăn ý, tâm đầu ý hợp (Hán Việt: 情投 = tình đầu, 意洽 ≈ ý hợp).
情感融洽,心意相通。亦作情投意合。指双方思想感情很融洽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情投意洽
qíng
情
tóu
投
yì
意
qià
洽
Các từ liên quan
情不可却
情不自堪
情不自已
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
意下
意不过
意业
意中
意中事
洽人
洽作
洽化
洽博
- Bính âm:
- 【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
- Các biến thể:
- 啨, 𡹓, 𢚏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,青
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甠
黥
擏
棾
䲔
䵞
葝
暒
殑
檠
勍
㯳
㣿
懔
㥧
愕
愣
忼
愖
慌
懶
慖
慔
愪
飡
埬
帶
偂
崚
笛
転
眵
蚹
𠄚
惚
铵
情况
情绪
热情
心情
爱情
感情
情景
表情
情侣
同情
