Bản dịch của từ 情报检索 trong tiếng Việt

情报检索

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情报检索 (Danh từ)

qíng bào jián suǒ
01

Quá trình tìm kiếm và thu thập thông tin từ các nguồn dữ liệu lớn.

泛指从大量的科技情报资料中,查找出人们所需情报资料的方法和过程。计算机情报检索是指对情报资料进行收集、分类、摘要、存储,供用户检索使用。是计算机的一个应用领域。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情报检索

qíng

bào

jiǎn

suǒ

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
报丧
报书
检举
检事
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép