Bản dịch của từ 情文相生 trong tiếng Việt

情文相生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情文相生 (Danh từ)

qíng wén xiāng shēng
01

Tình và văn tương hỗ — cảm xúc và văn hòa quyện; bài văn vừa có chiều sâu cảm xúc vừa có lời văn hay (ẩn dụ về văn chương cảm động, sâu sắc).

情:思想感情;文:词藻。比喻文章感情深沉,文采和思想互相补充。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情文相生

qíng

wén

xiāng

shēng

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
文丈
文不加点
文不对题
文丐
相一
相万
相上
相下
相与
生一
生三
生上起下
生不逢场
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép