Bản dịch của từ 情景交融 trong tiếng Việt

情景交融

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情景交融 (Tính từ)

qíng jǐng jiāo róng
01

Tình cảnh giao hòa; tình cảm và cảnh vật hòa quyện

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情景交融

qíng

jǐng

jiāo

róng

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
景业
景云
景从
景从云集
交下
交与
交丧
交中
交举
融丘
融为一体
融会
融会贯通
融会通浃
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép