Bản dịch của từ 情有可原 trong tiếng Việt

情有可原

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情有可原 (Tính từ)

qíng yǒu kě yuán
01

Có lý do để thông cảm; theo lẽ thường có thể tha thứ/hiểu được

按情理,有可原谅的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情有可原

qíng

yǒu

yuán

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
可丁可卯
可不
可不是
可不的
原主
原亮
原人
原仲
原件
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép