Bản dịch của từ 情款 trong tiếng Việt

情款

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情款 (Danh từ)

qíng kuǎn
01

Từ cổ nghĩa là “tình cảm và lời lẽ/quan hệ thân tình”; còn viết là 情欵 (chữ ý chỉ lời, khoản) — phạm trù văn chương, thường thấy trong văn cổ.

1.亦作“情欵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tình ý chân thành, tình cảm hòa thuận (ý nói tình cảm thân mật, chân thành và hòa hợp)

2.情意诚挚融洽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tình cảm, mối giao tình; tình ý giữa người với người (như tình cảm, lòng thân thiết)

3.交情,情意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tình hình thực tế; hoàn cảnh, sự thật về tình huống

4.真实情况。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情款

qíng

kuǎn

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
款东
款书
款交
款仪
款伏
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép