Bản dịch của từ 情死 trong tiếng Việt
情死
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qíng | ㄑㄧㄥˊ | q | ing | thanh sắc |
情死 (Động từ)
【qíng sǐ】
01
Yêu đến mức như muốn chết; lòng đau đến tưởng chừng chết (thường dùng văn ngôn)
1.心以为死。
Ví dụ
02
Buồn khổ đến chết; đau buồn vì tình cảm mà chết (Hán Việt: tình tử) — thường dùng mô tả vì thất tình hoặc đau lòng quá mức mà qua đời hoặc 夸张地形容极度悲伤。
2.伤心而死。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vì tình yêu mà chết; chết vì chuyện tình cảm (Hán Việt: Tình tử)
3.为爱情而死。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情死
qíng
情
sǐ
死
Các từ liên quan
情不可却
情不自堪
情不自已
死不悔改
死不改悔
- Bính âm:
- 【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
- Các biến thể:
- 啨, 𡹓, 𢚏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,青
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甠
黥
擏
棾
䲔
䵞
葝
暒
殑
檠
勍
㯳
㣿
懔
㥧
愕
愣
忼
愖
慌
懶
慖
慔
愪
飡
埬
帶
偂
崚
笛
転
眵
蚹
𠄚
惚
铵
情况
情绪
热情
心情
爱情
感情
情景
表情
情侣
同情
