Bản dịch của từ 情澜 trong tiếng Việt

情澜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情澜 (Danh từ)

qíng lán
01

Những sóng gợn trong lòng tình cảm; cảm xúc dâng trào trong 'biển tình' (Hán Việt: tình + lan 'gợn sóng')

1.情海波澜。

Ví dụ
02

Cảm xúc dấy lên, sóng cảm xúc mãnh liệt; lòng dậy sóng (Hán Việt: tình lân/ tình liên tưởng đến 'tình' = cảm tình, '' = làn sóng)

2.激动的感情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情澜

qíng

lán

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
澜倒波随
澜文
澜斑
澜汍
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép