Bản dịch của từ 情知道 trong tiếng Việt

情知道

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情知道 (Động từ)

qíng zhī dào
01

Biết, nhận biết (thấy rõ tình huống hoặc cảm xúc); tham chiếu: xem '情知' (hiểu biết về cảm xúc/tình hình)

见“情知”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情知道

qíng

zhī

dào

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép