Bản dịch của từ 情网 trong tiếng Việt

情网

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情网 (Danh từ)

qíng wǎng
01

Lưới tình (mắc vào khó gỡ)

指不能摆脱的爱情 (多含贬义)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情网

qíng

wǎng

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
网兜
网具
网友
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép