Bản dịch của từ 情藻 trong tiếng Việt

情藻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情藻 (Danh từ)

qíng zǎo
01

Văn, phong vị văn chương; nét văn hoa trong văn chữ (Hán Việt: tình toán/情藻 ghi nhớ là 'tình' = cảm, '' = văn hoa).

犹文采。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情藻

qíng

zǎo

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
藻丽
藻井
藻仗
藻兼
藻厉
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép