Bản dịch của từ 情虑 trong tiếng Việt

情虑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情虑 (Danh từ)

qíng lǜ
01

Nỗi lo lắng, tâm trạng ưu phiền (tâm niệm lo âu)

1.忧虑之情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tình tư, nỗi niềm, cảm xúc/ý nghĩ liên quan đến tình cảm (Hán-Việt: tình lự)

2.情思,感情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情虑

qíng

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép