Bản dịch của từ 情讯 trong tiếng Việt

情讯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情讯 (Danh từ)

qíng xùn
01

Tin tức về tình hình, thông tin thu thập (thường chỉ việc điều tra, truy hỏi ý kiến để nắm bắt tình hình dân chúng trước khi xử lý vụ án hoặc cưỡng chế)

谓处刑前逐级征讯意见以求民情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情讯

qíng

xùn

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
讯供
讯修
讯决
讯函
讯刺
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép