Bản dịch của từ 情语 trong tiếng Việt
情语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qíng | ㄑㄧㄥˊ | q | ing | thanh sắc |
情语 (Danh từ)
【qíng yǔ】
01
Lời nói hoặc văn chương bày tỏ tình yêu, xúc cảm thân mật (tương tự thư tình, lời yêu)
1.表达情爱的文章或言语。
Ví dụ
02
Lời nói diễn đạt cảm xúc (những lời chứa đựng tình cảm, thường dùng trong thơ ca hoặc tỏ tình)
2.指描写感情的语言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lời nói biểu lộ cảm tình; ngôn từ mang cảm xúc (Hán‑Việt: tình ngữ)
3.感情与言语。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情语
qíng
情
yǔ
语
Các từ liên quan
情不可却
情不自堪
情不自已
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
- Các biến thể:
- 啨, 𡹓, 𢚏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,青
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甠
黥
擏
棾
䲔
䵞
葝
暒
殑
檠
勍
㯳
㣿
懔
㥧
愕
愣
忼
愖
慌
懶
慖
慔
愪
飡
埬
帶
偂
崚
笛
転
眵
蚹
𠄚
惚
铵
情况
情绪
热情
心情
爱情
感情
情景
表情
情侣
同情
