Bản dịch của từ 情质 trong tiếng Việt

情质

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情质 (Danh từ)

qíng zhì
01

Tấm lòng, tình cảm chân thành; ý tình trong lòng (tương tự “chung tình” hoặc “trong thâm tâm”)

1.犹衷情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tính tình và tố chất; tính cách cùng phẩm chất bẩm sinh hoặc hình thành (Hán Việt: tình chất)

2.性情与素质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情质

qíng

zhì

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
质买
质人
质仁
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép