Bản dịch của từ 情趣横生 trong tiếng Việt

情趣横生

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情趣横生 (Tính từ)

qíng qù héng shēng
01

Đầy thú vị

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情趣横生

qíng

héng

shēng

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
趣严
趣乡
趣事
趣会
趣使
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
生一
生三
生上起下
生不逢场
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép